Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiềm ẩn" (1)
tiềm ẩn
Tiếng Anh
Động từpotential, latent
Nguy hiểm tiềm ẩn dưới lòng đất.
Hidden dangers underground.
Từ liên quan "tiềm ẩn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiềm ẩn" (2)
Nguy hiểm tiềm ẩn dưới lòng đất.
Hidden dangers underground.
Hội chứng Rapunzel tiềm ẩn nhiều biến chứng nặng.
Rapunzel syndrome has many potential severe complications.
